The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhánh con tiếng Anh là gì?

nhánh con tiếng Anh là sub-branch /sʌb bræntʃ/. Nhánh nhỏ hơn của một nhánh chính trong cây hoặc hệ thống phân cấp.

Hình minh hoạ "nhánh con" tiếng Anh là "sub-branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sub-branch

Danh từ
/sʌb bræntʃ/

Ví dụ câu với nhánh con / sub-branch

  1. 1

    The sub-branch of the tree extended further into the forest.

    The company's sub-branch specializes in online sales.

  2. 2

    Nhánh con của cây này rất nhỏ và dễ bị gãy.

    The sub-branch of the river is shallow and calm.

Ghi chú dùng từ nhánh con

Nhánh con là phần nhỏ hơn của một nhánh chính, thường dùng trong ngữ cảnh cây cối hoặc hệ thống phân cấp. Các từ liên quan: branch (nhánh), main branch (nhánh chính), twig (cành nhỏ).

Video minh hoạ nhánh con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhánh con

Câu hỏi thường gặp về "nhánh con"

Nhánh con tiếng Anh là gì?

Nhánh con tiếng Anh là "sub-branch" (danh từ), nghĩa là: Nhánh nhỏ hơn của một nhánh chính trong cây hoặc hệ thống phân cấp.

"sub-branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sub-branch" nghĩa tiếng Việt là "nhánh con". Nhánh con là phần nhỏ hơn của một nhánh chính, thường dùng trong ngữ cảnh cây cối hoặc hệ thống phân cấp.

Phát âm "sub-branch" như thế nào?

"sub-branch" có phiên âm IPA /sʌb bræntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sub-branch"?

The company's sub-branch specializes in online sales. — The sub-branch of the tree extended further into the forest.