The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập cư trái phép tiếng Anh là gì?

nhập cư trái phép tiếng Anh là Illegal immigration /ɪˈliːɡəl ˌɪmɪˈɡreɪʃən/. Việc di cư vào một quốc gia mà không có giấy phép hợp lệ hoặc trái phép.

Hình minh hoạ "nhập cư trái phép" tiếng Anh là "Illegal immigration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Illegal immigration

Danh từ
/ɪˈliːɡəl ˌɪmɪˈɡreɪʃən/

Ví dụ câu với nhập cư trái phép / Illegal immigration

  1. 1

    Người nhập cư trái phép bị bắt giữ bởi cảnh sát biên giới.

    The authorities detained illegal immigrants at the border.

  2. 2

    Chính sách kiểm soát nhập cư trái phép ngày càng nghiêm ngặt hơn.

    The government has implemented stricter policies on illegal immigration.

Ghi chú dùng từ nhập cư trái phép

Nhập cư trái phép là hành động di cư không hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'immigration law' (luật nhập cư), 'visa' (thị thực), và 'border control' (kiểm soát biên giới).

Video minh hoạ nhập cư trái phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập cư trái phép

Câu hỏi thường gặp về "nhập cư trái phép"

Nhập cư trái phép tiếng Anh là gì?

Nhập cư trái phép tiếng Anh là "Illegal immigration" (danh từ), nghĩa là: Việc di cư vào một quốc gia mà không có giấy phép hợp lệ hoặc trái phép.

"Illegal immigration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Illegal immigration" nghĩa tiếng Việt là "nhập cư trái phép". Nhập cư trái phép là hành động di cư không hợp pháp.

Phát âm "Illegal immigration" như thế nào?

"Illegal immigration" có phiên âm IPA /ɪˈliːɡəl ˌɪmɪˈɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Illegal immigration"?

The authorities detained illegal immigrants at the border. — Người nhập cư trái phép bị bắt giữ bởi cảnh sát biên giới.