Tiếng Việt
Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
xuất nhập cảnh tiếng Anh là Immigration and emigration /ˌɪməˈɡreɪʃən ænd ˌɛmɪˈɡreɪʃən/. Quá trình di chuyển qua lại giữa các quốc gia để nhập cảnh hoặc xuất cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immigration and emigration
Ví dụ câu với xuất nhập cảnh / Immigration and emigration
- 1
Anh ấy đã làm thủ tục xuất nhập cảnh tại sân bay.
He completed the immigration and emigration procedures at the airport.
- 2
Việc xuất nhập cảnh cần có giấy tờ hợp lệ.
Immigration and emigration require valid documents.
Ghi chú dùng từ xuất nhập cảnh
Xuất nhập cảnh liên quan đến quá trình di chuyển qua biên giới quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'visa' (thị thực), 'passport' (hộ chiếu), 'border control' (kiểm soát biên giới).
Video minh hoạ xuất nhập cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất nhập cảnh
- nhậpinput
- xuấtIssue
- nhập cảnhEnter a country
- cục xuất nhập cảnhimmigration department
- luật xuất nhập cảnhImmigration law
- Phòng xuất nhập cảnhImmigration office
- thủ tục xuất nhập cảnhImmigration and emigration procedure
- Phòng quản lý xuất nhập cảnhImmigration office
- xuất nhập khoStock in-out
- xuất nhập tồnStock movement and balance
- xuất nhập khẩuImport-export
- xuất nhập hàng hóagoods importing- exporting
Câu hỏi thường gặp về "xuất nhập cảnh"
Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Xuất nhập cảnh tiếng Anh là "Immigration and emigration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình di chuyển qua lại giữa các quốc gia để nhập cảnh hoặc xuất cảnh.
"Immigration and emigration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immigration and emigration" nghĩa tiếng Việt là "xuất nhập cảnh". Xuất nhập cảnh liên quan đến quá trình di chuyển qua biên giới quốc gia.
Phát âm "Immigration and emigration" như thế nào?
"Immigration and emigration" có phiên âm IPA /ˌɪməˈɡreɪʃən ænd ˌɛmɪˈɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immigration and emigration"?
He completed the immigration and emigration procedures at the airport. — Anh ấy đã làm thủ tục xuất nhập cảnh tại sân bay.