Tiếng Việt
Luật xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
luật xuất nhập cảnh tiếng Anh là Immigration law /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː/. Luật quy định về việc nhập cảnh và xuất cảnh của người nước ngoài và người Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immigration law
Ví dụ câu với luật xuất nhập cảnh / Immigration law
- 1
Luật xuất nhập cảnh của quốc gia này rất nghiêm ngặt.
The immigration law of this country is very strict.
- 2
Bạn cần hiểu rõ luật xuất nhập cảnh trước khi đi du lịch quốc tế.
You need to understand the immigration law before traveling internationally.
Ghi chú dùng từ luật xuất nhập cảnh
Luật xuất nhập cảnh liên quan đến các quy định về nhập cảnh, xuất cảnh, và cư trú của người nước ngoài và người Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visa' (thị thực), 'border control' (kiểm soát biên giới), và 'passport' (hộ chiếu).
Video minh hoạ luật xuất nhập cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật xuất nhập cảnh
Câu hỏi thường gặp về "luật xuất nhập cảnh"
Luật xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Luật xuất nhập cảnh tiếng Anh là "Immigration law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về việc nhập cảnh và xuất cảnh của người nước ngoài và người Việt Nam.
"Immigration law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immigration law" nghĩa tiếng Việt là "luật xuất nhập cảnh". Luật xuất nhập cảnh liên quan đến các quy định về nhập cảnh, xuất cảnh, và cư trú của người nước ngoài và người Việt Nam.
Phát âm "Immigration law" như thế nào?
"Immigration law" có phiên âm IPA /ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immigration law"?
The immigration law of this country is very strict. — Luật xuất nhập cảnh của quốc gia này rất nghiêm ngặt.