Tiếng Việt
Sự nhập cư tiếng Anh là gì?
sự nhập cư tiếng Anh là Immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/. Việc di cư vào một quốc gia hoặc khu vực để sinh sống lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immigration
Ví dụ câu với sự nhập cư / Immigration
- 1
Immigration has increased in recent years due to economic opportunities.
Di cư đã tăng lên trong những năm gần đây do cơ hội kinh tế.
- 2
The government is implementing new policies on immigration.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới về nhập cư.
Ghi chú dùng từ sự nhập cư
Sự nhập cư liên quan đến việc di chuyển đến một quốc gia để sinh sống. Các từ liên quan gồm có 'emigration' (di cư ra khỏi một quốc gia), 'migrant' (người nhập cư), và 'visa' (thị thực).
Video minh hoạ sự nhập cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhập cư
- cưreside
- nhậpinput
- nhập cưImmigrate
- sở di trúImmigration Office
- bộ di trú úcAustralian Government Department of Immigration and Border Protection
- sự nhập cảnhEntry
- sự nhập khẩuImportation
- xuất nhập cảnhImmigration and emigration
- hồ sơ nhập cảnhimmigration documents
- nhập cư trái phépIllegal immigration
- cục xuất nhập cảnhimmigration department
- luật xuất nhập cảnhImmigration law
Câu hỏi thường gặp về "sự nhập cư"
Sự nhập cư tiếng Anh là gì?
Sự nhập cư tiếng Anh là "Immigration" (danh từ), nghĩa là: Việc di cư vào một quốc gia hoặc khu vực để sinh sống lâu dài hoặc vĩnh viễn.
"Immigration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immigration" nghĩa tiếng Việt là "sự nhập cư". Sự nhập cư liên quan đến việc di chuyển đến một quốc gia để sinh sống.
Phát âm "Immigration" như thế nào?
"Immigration" có phiên âm IPA /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immigration"?
Di cư đã tăng lên trong những năm gần đây do cơ hội kinh tế. — Immigration has increased in recent years due to economic opportunities.