Tiếng Việt
Hồ sơ nhập cảnh tiếng Anh là gì?
hồ sơ nhập cảnh tiếng Anh là immigration documents /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh vào một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immigration documents
Ví dụ câu với hồ sơ nhập cảnh / immigration documents
- 1
Bạn cần chuẩn bị hồ sơ nhập cảnh trước khi đến sân bay.
You need to prepare your immigration documents before arriving at the airport.
- 2
Họ đã nộp hồ sơ nhập cảnh tại cửa khẩu.
They submitted their immigration documents at the border crossing.
Ghi chú dùng từ hồ sơ nhập cảnh
Hồ sơ nhập cảnh gồm hộ chiếu, visa, và các giấy tờ liên quan khác. Các thuật ngữ liên quan: visa (thị thực), passport (hộ chiếu), border control (kiểm soát biên giới).
Video minh hoạ hồ sơ nhập cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ nhập cảnh
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ nhập cảnh"
Hồ sơ nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Hồ sơ nhập cảnh tiếng Anh là "immigration documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh vào một quốc gia.
"immigration documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immigration documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ nhập cảnh". Hồ sơ nhập cảnh gồm hộ chiếu, visa, và các giấy tờ liên quan khác.
Phát âm "immigration documents" như thế nào?
"immigration documents" có phiên âm IPA /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immigration documents"?
You need to prepare your immigration documents before arriving at the airport. — Bạn cần chuẩn bị hồ sơ nhập cảnh trước khi đến sân bay.