The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhấp giọng tiếng Anh là gì?

nhấp giọng tiếng Anh là Wet one’s throat /wɛt wʌnz θroʊt/. Uống một ngụm để làm dịu cổ họng hoặc chuẩn bị cho việc nói hoặc hát.

Hình minh hoạ "nhấp giọng" tiếng Anh là "Wet one’s throat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wet one’s throat

Động từ
/wɛt wʌnz θroʊt/

Ví dụ câu với nhấp giọng / Wet one’s throat

  1. 1

    Anh ấy nhấp giọng trước khi bắt đầu bài phát biểu.

    He took a sip to wet his throat before starting his speech.

  2. 2

    Cô ấy nhấp giọng để làm ẩm cổ họng trước buổi hòa nhạc.

    She wet her throat before the concert.

Ghi chú dùng từ nhấp giọng

Nhấp giọng là hành động uống một ít nước để làm ẩm cổ họng, thường để chuẩn bị nói hoặc hát. Các từ liên quan: 'hydrate' (làm ẩm), 'sip' (ngụm nhỏ), 'throat' (cổ họng).

Video minh hoạ nhấp giọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhấp giọng

Câu hỏi thường gặp về "nhấp giọng"

Nhấp giọng tiếng Anh là gì?

Nhấp giọng tiếng Anh là "Wet one’s throat" (động từ), nghĩa là: Uống một ngụm để làm dịu cổ họng hoặc chuẩn bị cho việc nói hoặc hát.

"Wet one’s throat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wet one’s throat" nghĩa tiếng Việt là "nhấp giọng". Nhấp giọng là hành động uống một ít nước để làm ẩm cổ họng, thường để chuẩn bị nói hoặc hát.

Phát âm "Wet one’s throat" như thế nào?

"Wet one’s throat" có phiên âm IPA /wɛt wʌnz θroʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wet one’s throat"?

He took a sip to wet his throat before starting his speech. — Anh ấy nhấp giọng trước khi bắt đầu bài phát biểu.