Tiếng Việt
Đau họng tiếng Anh là gì?
đau họng tiếng Anh là sore throat /sɔː θrəʊt/. Cảm giác đau hoặc khó chịu ở cổ họng, thường do viêm hoặc nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sore throat
Ví dụ câu với đau họng / sore throat
- 1
Tôi bị đau họng và cần uống thuốc.
I have a sore throat and need to take medicine.
- 2
Cô ấy cảm thấy đau họng sau khi bị cảm lạnh.
She feels a sore throat after catching a cold.
Ghi chú dùng từ đau họng
Đau họng là triệu chứng phổ biến của cảm lạnh hoặc cúm. Các từ liên quan: 'cough' (ho), 'fever' (sốt), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ đau họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau họng
Câu hỏi thường gặp về "đau họng"
Đau họng tiếng Anh là gì?
Đau họng tiếng Anh là "sore throat" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau hoặc khó chịu ở cổ họng, thường do viêm hoặc nhiễm trùng.
"sore throat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sore throat" nghĩa tiếng Việt là "đau họng". Đau họng là triệu chứng phổ biến của cảm lạnh hoặc cúm.
Phát âm "sore throat" như thế nào?
"sore throat" có phiên âm IPA /sɔː θrəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sore throat"?
I have a sore throat and need to take medicine. — Tôi bị đau họng và cần uống thuốc.