Tiếng Việt
Giá nhập hàng tiếng Anh là gì?
Giá nhập hàng tiếng Anh là Purchase cost /ˈpɜːʧəs kɒst/. Chi phí để mua hàng hóa hoặc nguyên liệu để nhập kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Purchase cost
Ví dụ câu với Giá nhập hàng / Purchase cost
- 1
Chi phí nhập hàng là yếu tố quan trọng trong lợi nhuận của doanh nghiệp.
The purchase cost directly affects the company's profit.
- 2
Chúng tôi cần giảm giá nhập hàng để tăng lợi nhuận.
We need to lower the purchase cost to increase profit.
Ghi chú dùng từ Giá nhập hàng
Giá nhập hàng đề cập đến chi phí mua hàng hóa hoặc nguyên liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'Chi phí' (cost), 'Lợi nhuận' (profit), 'Nguyên liệu' (raw materials).
Video minh hoạ Giá nhập hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá nhập hàng
Câu hỏi thường gặp về "Giá nhập hàng"
Giá nhập hàng tiếng Anh là gì?
Giá nhập hàng tiếng Anh là "Purchase cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí để mua hàng hóa hoặc nguyên liệu để nhập kho.
"Purchase cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Purchase cost" nghĩa tiếng Việt là "Giá nhập hàng". Giá nhập hàng đề cập đến chi phí mua hàng hóa hoặc nguyên liệu.
Phát âm "Purchase cost" như thế nào?
"Purchase cost" có phiên âm IPA /ˈpɜːʧəs kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Purchase cost"?
The purchase cost directly affects the company's profit. — Chi phí nhập hàng là yếu tố quan trọng trong lợi nhuận của doanh nghiệp.