Tiếng Việt
Giá nhập tiếng Anh là gì?
Giá nhập tiếng Anh là Import price /ˈɪmpɔːt praɪs/. Giá mua hàng hóa từ nước ngoài để bán trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Import price
Ví dụ câu với Giá nhập / Import price
- 1
Giá nhập khẩu của mặt hàng này đã tăng lên do thuế mới.
The import price of this product has increased due to new tariffs.
- 2
Chúng tôi cần xem xét giá nhập để xác định lợi nhuận.
We need to review the import price to determine the profit.
Ghi chú dùng từ Giá nhập
Giá nhập đề cập đến giá mua hàng hóa từ nước ngoài. Các từ liên quan: 'Giá bán' (selling price), 'Thuế nhập khẩu' (import tax), 'Hàng hóa nhập khẩu' (imported goods).
Video minh hoạ Giá nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Giá nhập
Câu hỏi thường gặp về "Giá nhập"
Giá nhập tiếng Anh là gì?
Giá nhập tiếng Anh là "Import price" (danh từ), nghĩa là: Giá mua hàng hóa từ nước ngoài để bán trong nước.
"Import price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Import price" nghĩa tiếng Việt là "Giá nhập". Giá nhập đề cập đến giá mua hàng hóa từ nước ngoài.
Phát âm "Import price" như thế nào?
"Import price" có phiên âm IPA /ˈɪmpɔːt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Import price"?
The import price of this product has increased due to new tariffs. — Giá nhập khẩu của mặt hàng này đã tăng lên do thuế mới.