The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ nhập học tiếng Anh là gì?

hồ sơ nhập học tiếng Anh là enrollment documents /ɪnˈroʊlmənt ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các giấy tờ cần thiết để đăng ký nhập học vào trường hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "hồ sơ nhập học" tiếng Anh là "enrollment documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enrollment documents

Danh từ
/ɪnˈroʊlmənt ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với hồ sơ nhập học / enrollment documents

  1. 1

    Bạn cần chuẩn bị hồ sơ nhập học đầy đủ để nộp cho trường.

    You need to prepare your enrollment documents completely to submit to the school.

  2. 2

    Hồ sơ nhập học của tôi đã được xác nhận và gửi đi.

    My enrollment documents have been verified and sent.

Ghi chú dùng từ hồ sơ nhập học

Hồ sơ nhập học gồm các giấy tờ như đơn đăng ký, bảng điểm, giấy khai sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'application form' (đơn xin), 'admission' (nhập học), 'registration' (đăng ký).

Video minh hoạ hồ sơ nhập học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ nhập học

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ nhập học"

Hồ sơ nhập học tiếng Anh là gì?

Hồ sơ nhập học tiếng Anh là "enrollment documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ cần thiết để đăng ký nhập học vào trường hoặc tổ chức.

"enrollment documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enrollment documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ nhập học". Hồ sơ nhập học gồm các giấy tờ như đơn đăng ký, bảng điểm, giấy khai sinh.

Phát âm "enrollment documents" như thế nào?

"enrollment documents" có phiên âm IPA /ɪnˈroʊlmənt ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enrollment documents"?

You need to prepare your enrollment documents completely to submit to the school. — Bạn cần chuẩn bị hồ sơ nhập học đầy đủ để nộp cho trường.