The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư mời nhập học tiếng Anh là gì?

thư mời nhập học tiếng Anh là admission letter /ædˈmɪʃən ˈlɛtər/. Thư chính thức mời sinh viên nhập học vào trường hoặc khóa học.

Hình minh hoạ "thư mời nhập học" tiếng Anh là "admission letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

admission letter

Danh từ
/ædˈmɪʃən ˈlɛtər/

Ví dụ câu với thư mời nhập học / admission letter

  1. 1

    Tôi đã nhận được thư mời nhập học từ trường đại học.

    I received the admission letter from the university.

  2. 2

    Thư mời nhập học xác nhận tôi đã được nhận vào chương trình đào tạo.

    The admission letter confirms my acceptance into the program.

Ghi chú dùng từ thư mời nhập học

Thư mời nhập học là thư thông báo chính thức về việc chấp nhận vào học. Các từ liên quan: 'acceptance letter' (thư chấp nhận), 'enrollment' (đăng ký), 'admitted' (được nhận).

Video minh hoạ thư mời nhập học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư mời nhập học

Câu hỏi thường gặp về "thư mời nhập học"

Thư mời nhập học tiếng Anh là gì?

Thư mời nhập học tiếng Anh là "admission letter" (danh từ), nghĩa là: Thư chính thức mời sinh viên nhập học vào trường hoặc khóa học.

"admission letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"admission letter" nghĩa tiếng Việt là "thư mời nhập học". Thư mời nhập học là thư thông báo chính thức về việc chấp nhận vào học.

Phát âm "admission letter" như thế nào?

"admission letter" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "admission letter"?

I received the admission letter from the university. — Tôi đã nhận được thư mời nhập học từ trường đại học.