Tiếng Việt
Xuất nhập kho tiếng Anh là gì?
xuất nhập kho tiếng Anh là Stock in-out /stɒk ɪn-aʊt/. Quá trình quản lý hàng hóa ra vào kho để theo dõi tồn kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock in-out
Ví dụ câu với xuất nhập kho / Stock in-out
- 1
Nhân viên kiểm tra số lượng hàng hóa xuất nhập kho hàng ngày.
The staff checks the stock in-out daily to maintain inventory accuracy.
- 2
Hệ thống tự động ghi lại các hoạt động xuất nhập kho.
The system automatically records stock in-out activities.
Ghi chú dùng từ xuất nhập kho
Xuất nhập kho là quá trình theo dõi hàng hóa ra vào kho. Các thuật ngữ liên quan gồm có tồn kho (inventory), quản lý kho (warehouse management), và kiểm kê (inventory check).
Video minh hoạ xuất nhập kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất nhập kho
Câu hỏi thường gặp về "xuất nhập kho"
Xuất nhập kho tiếng Anh là gì?
Xuất nhập kho tiếng Anh là "Stock in-out" (danh từ), nghĩa là: Quá trình quản lý hàng hóa ra vào kho để theo dõi tồn kho.
"Stock in-out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock in-out" nghĩa tiếng Việt là "xuất nhập kho". Xuất nhập kho là quá trình theo dõi hàng hóa ra vào kho.
Phát âm "Stock in-out" như thế nào?
"Stock in-out" có phiên âm IPA /stɒk ɪn-aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock in-out"?
The staff checks the stock in-out daily to maintain inventory accuracy. — Nhân viên kiểm tra số lượng hàng hóa xuất nhập kho hàng ngày.