Tiếng Việt
Hàng nhập kho tiếng Anh là gì?
hàng nhập kho tiếng Anh là Stocked goods /stɒkt gʊdz/. Hàng hóa đã được nhập kho và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stocked goods
Ví dụ câu với hàng nhập kho / Stocked goods
- 1
The store has a large amount of stocked goods for the holiday season.
Cửa hàng có nhiều hàng nhập kho cho mùa lễ hội.
- 2
We need to check the inventory of stocked goods before placing a new order.
Chúng ta cần kiểm tra tồn kho hàng nhập kho trước khi đặt hàng mới.
Ghi chú dùng từ hàng nhập kho
Hàng nhập kho là các mặt hàng đã được đưa vào kho để dự trữ hoặc bán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory' (tồn kho), 'supply' (nguồn cung cấp), và 'warehouse' (kho hàng).
Video minh hoạ hàng nhập kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng nhập kho
Câu hỏi thường gặp về "hàng nhập kho"
Hàng nhập kho tiếng Anh là gì?
Hàng nhập kho tiếng Anh là "Stocked goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đã được nhập kho và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.
"Stocked goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stocked goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng nhập kho". Hàng nhập kho là các mặt hàng đã được đưa vào kho để dự trữ hoặc bán.
Phát âm "Stocked goods" như thế nào?
"Stocked goods" có phiên âm IPA /stɒkt gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stocked goods"?
Cửa hàng có nhiều hàng nhập kho cho mùa lễ hội. — The store has a large amount of stocked goods for the holiday season.