Tiếng Việt
Nhập xuất tồn kho tiếng Anh là gì?
nhập xuất tồn kho tiếng Anh là Stock in-out balance /ˈstɒk ˈɪn aʊt ˈbæləns/. Số lượng hàng tồn kho được nhập vào và xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định, thể hiện sự cân đối của kho hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock in-out balance
Ví dụ câu với nhập xuất tồn kho / Stock in-out balance
- 1
Cân đối nhập xuất tồn kho giúp quản lý kho hiệu quả hơn.
Balancing stock in-out helps manage inventory more effectively.
- 2
Chúng tôi theo dõi nhập xuất tồn kho hàng ngày để tránh thiếu hụt.
We monitor daily stock in-out balance to prevent shortages.
Ghi chú dùng từ nhập xuất tồn kho
Thuật ngữ này liên quan đến quản lý kho hàng, gồm các từ liên quan như 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý kho), và 'inventory control' (kiểm soát hàng tồn kho).
Video minh hoạ nhập xuất tồn kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập xuất tồn kho
Câu hỏi thường gặp về "nhập xuất tồn kho"
Nhập xuất tồn kho tiếng Anh là gì?
Nhập xuất tồn kho tiếng Anh là "Stock in-out balance" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hàng tồn kho được nhập vào và xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định, thể hiện sự cân đối của kho hàng.
"Stock in-out balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock in-out balance" nghĩa tiếng Việt là "nhập xuất tồn kho". Thuật ngữ này liên quan đến quản lý kho hàng, gồm các từ liên quan như 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý kho), và 'inventory control' (kiểm soát hàng tồn kho).
Phát âm "Stock in-out balance" như thế nào?
"Stock in-out balance" có phiên âm IPA /ˈstɒk ˈɪn aʊt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock in-out balance"?
Balancing stock in-out helps manage inventory more effectively. — Cân đối nhập xuất tồn kho giúp quản lý kho hiệu quả hơn.