Tiếng Việt
Nhật lệnh tiếng Anh là gì?
Nhật lệnh tiếng Anh là Daily order /ˈdeɪ.li ˈɔːr.dər/. Lệnh hàng ngày hoặc chỉ thị thường xuyên được đưa ra trong công việc hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Daily order
Ví dụ câu với Nhật lệnh / Daily order
- 1
The manager issued a daily order to the team every morning.
Giám đốc đưa ra nhật lệnh cho nhóm mỗi sáng.
- 2
Following the daily order helps maintain consistency.
Việc tuân theo nhật lệnh giúp duy trì sự nhất quán.
Ghi chú dùng từ Nhật lệnh
Nhật lệnh là lệnh hoặc chỉ thị hàng ngày, thường dùng trong quản lý hoặc công việc. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'directive' (chỉ thị), 'routine' (thói quen).
Video minh hoạ Nhật lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhật lệnh
Câu hỏi thường gặp về "Nhật lệnh"
Nhật lệnh tiếng Anh là gì?
Nhật lệnh tiếng Anh là "Daily order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hàng ngày hoặc chỉ thị thường xuyên được đưa ra trong công việc hoặc tổ chức.
"Daily order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Daily order" nghĩa tiếng Việt là "Nhật lệnh". Nhật lệnh là lệnh hoặc chỉ thị hàng ngày, thường dùng trong quản lý hoặc công việc.
Phát âm "Daily order" như thế nào?
"Daily order" có phiên âm IPA /ˈdeɪ.li ˈɔːr.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Daily order"?
Giám đốc đưa ra nhật lệnh cho nhóm mỗi sáng. — The manager issued a daily order to the team every morning.