Tiếng Việt
Nhật nguyệt tiếng Anh là gì?
nhật nguyệt tiếng Anh là sun and moon /sʌn ənd muːn/. Chỉ mặt trời và mặt trăng, tượng trưng cho ngày đêm hoặc hai cực đối lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sun and moon
Ví dụ câu với nhật nguyệt / sun and moon
- 1
Mỗi sáng, mặt trời mọc và mặt trăng lặn sau núi.
Every morning, the sun rises and the moon sets behind the mountains.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, nhật nguyệt còn tượng trưng cho sự cân bằng và hài hòa.
In Vietnamese culture, sun and moon also symbolize balance and harmony.
Ghi chú dùng từ nhật nguyệt
Nhật nguyệt là biểu tượng của ngày và đêm, thể hiện sự đối lập nhưng hòa hợp. Các từ liên quan: 'bình minh' (dawn), 'hoàng hôn' (dusk), 'thiên văn' (astronomy).
Video minh hoạ nhật nguyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật nguyệt
Câu hỏi thường gặp về "nhật nguyệt"
Nhật nguyệt tiếng Anh là gì?
Nhật nguyệt tiếng Anh là "sun and moon" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mặt trời và mặt trăng, tượng trưng cho ngày đêm hoặc hai cực đối lập.
"sun and moon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sun and moon" nghĩa tiếng Việt là "nhật nguyệt". Nhật nguyệt là biểu tượng của ngày và đêm, thể hiện sự đối lập nhưng hòa hợp.
Phát âm "sun and moon" như thế nào?
"sun and moon" có phiên âm IPA /sʌn ənd muːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sun and moon"?
Every morning, the sun rises and the moon sets behind the mountains. — Mỗi sáng, mặt trời mọc và mặt trăng lặn sau núi.