Tiếng Việt
Nhất viện chế tiếng Anh là gì?
nhất viện chế tiếng Anh là Unicameral system /ˌjuːnɪˈkæmərəl ˈsɪstəm/. Hệ thống nghị viện chỉ có một viện lập pháp duy nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unicameral system
Ví dụ câu với nhất viện chế / Unicameral system
- 1
The country adopted a unicameral system to streamline legislation.
Quốc gia đã áp dụng hệ thống nhất viện để hợp lý hóa luật pháp.
- 2
Many small states prefer a unicameral legislature for simplicity.
Nhiều bang nhỏ thích hệ thống nghị viện nhất viện để đơn giản hóa.
Ghi chú dùng từ nhất viện chế
Nhất viện chế là hệ thống nghị viện chỉ có một viện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bicameral system' (hệ thống hai viện), 'legislature' (quốc hội), 'parliament' (quốc hội).
Video minh hoạ nhất viện chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất viện chế
Câu hỏi thường gặp về "nhất viện chế"
Nhất viện chế tiếng Anh là gì?
Nhất viện chế tiếng Anh là "Unicameral system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống nghị viện chỉ có một viện lập pháp duy nhất.
"Unicameral system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unicameral system" nghĩa tiếng Việt là "nhất viện chế". Nhất viện chế là hệ thống nghị viện chỉ có một viện.
Phát âm "Unicameral system" như thế nào?
"Unicameral system" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈkæmərəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unicameral system"?
Quốc gia đã áp dụng hệ thống nhất viện để hợp lý hóa luật pháp. — The country adopted a unicameral system to streamline legislation.