Tiếng Việt
Nhảy dân vũ tiếng Anh là gì?
nhảy dân vũ tiếng Anh là folk dance /foʊk dæns/. Múa dân gian là hình thức múa truyền thống của các cộng đồng dân tộc, thể hiện văn hóa và lịch sử của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folk dance
Ví dụ câu với nhảy dân vũ / folk dance
- 1
Chúng tôi đã xem một buổi nhảy dân vũ truyền thống tại lễ hội địa phương.
We watched a traditional folk dance performance at the local festival.
- 2
Các nhóm nhảy dân vũ thường biểu diễn trong các dịp lễ hội để giữ gìn nét văn hóa.
Folk dance groups often perform during festivals to preserve cultural traditions.
Ghi chú dùng từ nhảy dân vũ
Nhảy dân vũ là loại hình múa truyền thống của các cộng đồng dân tộc. Các thuật ngữ liên quan: 'traditional dance' (múa truyền thống), 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'festival' (lễ hội).
Video minh hoạ nhảy dân vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy dân vũ
Câu hỏi thường gặp về "nhảy dân vũ"
Nhảy dân vũ tiếng Anh là gì?
Nhảy dân vũ tiếng Anh là "folk dance" (danh từ), nghĩa là: Múa dân gian là hình thức múa truyền thống của các cộng đồng dân tộc, thể hiện văn hóa và lịch sử của họ.
"folk dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folk dance" nghĩa tiếng Việt là "nhảy dân vũ". Nhảy dân vũ là loại hình múa truyền thống của các cộng đồng dân tộc.
Phát âm "folk dance" như thế nào?
"folk dance" có phiên âm IPA /foʊk dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folk dance"?
We watched a traditional folk dance performance at the local festival. — Chúng tôi đã xem một buổi nhảy dân vũ truyền thống tại lễ hội địa phương.