Tiếng Việt
Đông lân tiếng Anh là gì?
đông lân tiếng Anh là Lion dance performance /ˈlaɪən dæns ˌpɜːfɔːməns/. Màn trình diễn múa sư tử trong lễ hội truyền thống Trung Quốc và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lion dance performance
Ví dụ câu với đông lân / Lion dance performance
- 1
The lion dance performance was spectacular during the Lunar New Year celebration.
Buổi biểu diễn múa sư tử rất ngoạn mục trong lễ hội Tết Nguyên Đán.
- 2
Children enjoyed watching the lion dance performance at the festival.
Trẻ em thích xem màn múa sư tử tại lễ hội.
Ghi chú dùng từ đông lân
Đông lân là một phần quan trọng trong các lễ hội truyền thống, thể hiện sự may mắn và thịnh vượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lễ hội' (festival), 'múa' (dance), 'sư tử' (lion).
Video minh hoạ đông lân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông lân
Câu hỏi thường gặp về "đông lân"
Đông lân tiếng Anh là gì?
Đông lân tiếng Anh là "Lion dance performance" (danh từ), nghĩa là: Màn trình diễn múa sư tử trong lễ hội truyền thống Trung Quốc và Việt Nam.
"Lion dance performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lion dance performance" nghĩa tiếng Việt là "đông lân". Đông lân là một phần quan trọng trong các lễ hội truyền thống, thể hiện sự may mắn và thịnh vượng.
Phát âm "Lion dance performance" như thế nào?
"Lion dance performance" có phiên âm IPA /ˈlaɪən dæns ˌpɜːfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lion dance performance"?
Buổi biểu diễn múa sư tử rất ngoạn mục trong lễ hội Tết Nguyên Đán. — The lion dance performance was spectacular during the Lunar New Year celebration.