The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy hiện đại tiếng Anh là gì?

nhảy hiện đại tiếng Anh là modern dance /ˈmɑdərn dæns/. Múa hiện đại là phong cách múa sáng tạo, tập trung vào biểu cảm cá nhân và kỹ thuật mới, phát triển từ các hình thức múa truyền thống.

Hình minh hoạ "nhảy hiện đại" tiếng Anh là "modern dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modern dance

Danh từ
/ˈmɑdərn dæns/

Ví dụ câu với nhảy hiện đại / modern dance

  1. 1

    Cô ấy yêu thích nhảy hiện đại vì nó cho phép thể hiện cảm xúc tự do.

    She loves modern dance because it allows for free emotional expression.

  2. 2

    Buổi biểu diễn nhảy hiện đại thu hút nhiều khán giả trẻ.

    The modern dance performance attracted many young audiences.

Ghi chú dùng từ nhảy hiện đại

Nhảy hiện đại là thể loại múa sáng tạo, phát triển từ múa cổ điển, bao gồm các kỹ thuật mới và phong cách biểu cảm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: choreography (dàn dựng), improvisation (ứng biến), technique (kỹ thuật).

Video minh hoạ nhảy hiện đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy hiện đại

Câu hỏi thường gặp về "nhảy hiện đại"

Nhảy hiện đại tiếng Anh là gì?

Nhảy hiện đại tiếng Anh là "modern dance" (danh từ), nghĩa là: Múa hiện đại là phong cách múa sáng tạo, tập trung vào biểu cảm cá nhân và kỹ thuật mới, phát triển từ các hình thức múa truyền thống.

"modern dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modern dance" nghĩa tiếng Việt là "nhảy hiện đại". Nhảy hiện đại là thể loại múa sáng tạo, phát triển từ múa cổ điển, bao gồm các kỹ thuật mới và phong cách biểu cảm cá nhân.

Phát âm "modern dance" như thế nào?

"modern dance" có phiên âm IPA /ˈmɑdərn dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modern dance"?

She loves modern dance because it allows for free emotional expression. — Cô ấy yêu thích nhảy hiện đại vì nó cho phép thể hiện cảm xúc tự do.