Tiếng Việt
Xin nhẹ tay tiếng Anh là gì?
xin nhẹ tay tiếng Anh là handle gently /ˈhændl ˈdʒɛntli/. Xử lý nhẹ nhàng, cẩn thận để tránh gây hư hỏng hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handle gently
Ví dụ câu với xin nhẹ tay / handle gently
- 1
Please handle the antique vase gently to avoid breaking it.
Hãy xử lý chiếc bình cổ một cách nhẹ nhàng để tránh vỡ.
- 2
She asked him to handle the fragile package gently.
Cô ấy yêu cầu anh xử lý gói hàng dễ vỡ một cách nhẹ nhàng.
Ghi chú dùng từ xin nhẹ tay
Cụm từ này nhấn mạnh việc xử lý nhẹ nhàng, cẩn thận. Các từ liên quan: 'careful' (cẩn thận), 'delicate' (mỏng manh), 'fragile' (dễ vỡ).
Video minh hoạ xin nhẹ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin nhẹ tay
Câu hỏi thường gặp về "xin nhẹ tay"
Xin nhẹ tay tiếng Anh là gì?
Xin nhẹ tay tiếng Anh là "handle gently" (động từ), nghĩa là: Xử lý nhẹ nhàng, cẩn thận để tránh gây hư hỏng hoặc tổn thương.
"handle gently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handle gently" nghĩa tiếng Việt là "xin nhẹ tay". Cụm từ này nhấn mạnh việc xử lý nhẹ nhàng, cẩn thận.
Phát âm "handle gently" như thế nào?
"handle gently" có phiên âm IPA /ˈhændl ˈdʒɛntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handle gently"?
Hãy xử lý chiếc bình cổ một cách nhẹ nhàng để tránh vỡ. — Please handle the antique vase gently to avoid breaking it.