Tiếng Việt
Nhiệt độ nóng chảy tiếng Anh là gì?
nhiệt độ nóng chảy tiếng Anh là melting point /ˈmɛltɪŋ ˌpɔɪnt/. Điểm nhiệt độ tại đó một chất rã chảy từ thể rắn sang thể lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melting point
Ví dụ câu với nhiệt độ nóng chảy / melting point
- 1
Nhiệt độ nóng chảy của chì là khoảng 327°C.
The melting point of lead is about 327°C.
- 2
Chúng ta cần biết điểm nóng chảy của kim loại để xử lý đúng cách.
We need to know the melting point of the metal to handle it properly.
Ghi chú dùng từ nhiệt độ nóng chảy
Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ mà một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'boiling point' (điểm sôi), 'freezing point' (điểm đóng băng), và 'solidification' (đông đặc).
Video minh hoạ nhiệt độ nóng chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt độ nóng chảy
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt độ nóng chảy"
Nhiệt độ nóng chảy tiếng Anh là gì?
Nhiệt độ nóng chảy tiếng Anh là "melting point" (danh từ), nghĩa là: Điểm nhiệt độ tại đó một chất rã chảy từ thể rắn sang thể lỏng.
"melting point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melting point" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt độ nóng chảy". Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ mà một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
Phát âm "melting point" như thế nào?
"melting point" có phiên âm IPA /ˈmɛltɪŋ ˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melting point"?
The melting point of lead is about 327°C. — Nhiệt độ nóng chảy của chì là khoảng 327°C.