The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ nóng tiếng Anh là gì?

độ nóng tiếng Anh là Heat level /hiːt ˈlɛvəl/. Mức độ nhiệt hoặc độ nóng của một vật hoặc môi trường.

Hình minh hoạ "độ nóng" tiếng Anh là "Heat level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heat level

Danh từ
/hiːt ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với độ nóng / Heat level

  1. 1

    Bạn có thể điều chỉnh độ nóng của lò vi sóng theo ý muốn.

    You can adjust the heat level of the microwave as you like.

  2. 2

    Độ nóng của cà phê này khá cao.

    The heat level of this coffee is quite high.

Ghi chú dùng từ độ nóng

Độ nóng đề cập đến mức độ nhiệt. Các từ liên quan: nhiệt độ (temperature), nhiệt (heat), độ ấm (warmth).

Video minh hoạ độ nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ nóng

Câu hỏi thường gặp về "độ nóng"

Độ nóng tiếng Anh là gì?

Độ nóng tiếng Anh là "Heat level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ nhiệt hoặc độ nóng của một vật hoặc môi trường.

"Heat level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heat level" nghĩa tiếng Việt là "độ nóng". Độ nóng đề cập đến mức độ nhiệt.

Phát âm "Heat level" như thế nào?

"Heat level" có phiên âm IPA /hiːt ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heat level"?

You can adjust the heat level of the microwave as you like. — Bạn có thể điều chỉnh độ nóng của lò vi sóng theo ý muốn.