Tiếng Việt
Nhiệt độ tiếng Anh là gì?
nhiệt độ tiếng Anh là temperature /ˈtɛmprɪʧə/. Chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temperature
Ví dụ câu với nhiệt độ / temperature
- 1
Nhiệt độ ngoài trời hôm nay rất cao.
The temperature outside today is very high.
- 2
Chúng ta cần đo nhiệt độ của nước sôi.
We need to measure the temperature of the boiling water.
Ghi chú dùng từ nhiệt độ
Nhiệt độ là một khái niệm đo lường mức độ nóng hoặc lạnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'độ Celsius', 'độ Fahrenheit', và 'nhiệt độ môi trường'.
Video minh hoạ nhiệt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt độ
- nhiệt độ cCelsius temperature
- nhiệt độ âmsubzero temperature
- nhiệt độ sôiboiling point
- nhiệt độ giảmtemperature drop
- nhiệt độ ngưngdew point
- nhiệt độ phòngroom temperature
- Nhiệt độ cơ thểBody temperature
- nhiệt độ không khíair temperature
- nhiệt độ nóng chảymelting point
- độdegree
- nhiệtheat
- đo nhiệt độmeasure the temperature
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt độ"
Nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Nhiệt độ tiếng Anh là "temperature" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường.
"temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temperature" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt độ". Nhiệt độ là một khái niệm đo lường mức độ nóng hoặc lạnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'độ Celsius', 'độ Fahrenheit', và 'nhiệt độ môi trường'.
Phát âm "temperature" như thế nào?
"temperature" có phiên âm IPA /ˈtɛmprɪʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temperature"?
The temperature outside today is very high. — Nhiệt độ ngoài trời hôm nay rất cao.