The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt lưỡi tiếng Anh là gì?

nhiệt lưỡi tiếng Anh là tongue burn /tʌŋ bɜːn/. Cảm giác bỏng rát trên lưỡi do nhiệt độ cao hoặc thức ăn cay.

Hình minh hoạ "nhiệt lưỡi" tiếng Anh là "tongue burn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tongue burn

Danh từ
/tʌŋ bɜːn/

Ví dụ câu với nhiệt lưỡi / tongue burn

  1. 1

    Tôi bị nhiệt lưỡi sau khi ăn món cay quá nóng.

    I got a tongue burn after eating very spicy food.

  2. 2

    Nhiệt lưỡi thường xảy ra khi uống thức uống quá nóng.

    Tongue burn often occurs when drinking very hot beverages.

Ghi chú dùng từ nhiệt lưỡi

Nhiệt lưỡi là cảm giác bỏng rát trên lưỡi do nhiệt độ hoặc thức ăn cay gây ra. Các thuật ngữ liên quan: 'burn' (bỏng), 'sensory' (cảm giác), 'irritation' (viêm, kích thích).

Video minh hoạ nhiệt lưỡi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt lưỡi

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt lưỡi"

Nhiệt lưỡi tiếng Anh là gì?

Nhiệt lưỡi tiếng Anh là "tongue burn" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác bỏng rát trên lưỡi do nhiệt độ cao hoặc thức ăn cay.

"tongue burn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tongue burn" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt lưỡi". Nhiệt lưỡi là cảm giác bỏng rát trên lưỡi do nhiệt độ hoặc thức ăn cay gây ra.

Phát âm "tongue burn" như thế nào?

"tongue burn" có phiên âm IPA /tʌŋ bɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tongue burn"?

I got a tongue burn after eating very spicy food. — Tôi bị nhiệt lưỡi sau khi ăn món cay quá nóng.