The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn thấy được tiếng Anh là gì?

nhìn thấy được tiếng Anh là visible /ˈvɪzəbəl/. Có thể nhìn thấy được, rõ ràng trong tầm mắt.

Hình minh hoạ "nhìn thấy được" tiếng Anh là "visible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visible

Tính từ
/ˈvɪzəbəl/

Ví dụ câu với nhìn thấy được / visible

  1. 1

    Mặt trời ban ngày rất rõ ràng và dễ nhìn thấy.

    The sun is very visible during the day.

  2. 2

    Các ngôi sao không thể nhìn thấy rõ trong thành phố vì ô nhiễm ánh sáng.

    Stars are not visible in the city due to light pollution.

Ghi chú dùng từ nhìn thấy được

Từ 'visible' nghĩa là có thể nhìn thấy được. Các từ liên quan: 'see' (nhìn), 'sight' (tầm nhìn), 'vision' (thị giác).

Video minh hoạ nhìn thấy được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn thấy được

Câu hỏi thường gặp về "nhìn thấy được"

Nhìn thấy được tiếng Anh là gì?

Nhìn thấy được tiếng Anh là "visible" (tính từ), nghĩa là: Có thể nhìn thấy được, rõ ràng trong tầm mắt.

"visible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visible" nghĩa tiếng Việt là "nhìn thấy được". Từ 'visible' nghĩa là có thể nhìn thấy được.

Phát âm "visible" như thế nào?

"visible" có phiên âm IPA /ˈvɪzəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visible"?

The sun is very visible during the day. — Mặt trời ban ngày rất rõ ràng và dễ nhìn thấy.