Tiếng Việt
Phần nổi tiếng Anh là gì?
Phần nổi tiếng Anh là Visible part /ˈvɪzɪbl pɑːt/. Phần của vật thể hoặc cấu trúc có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visible part
Ví dụ câu với Phần nổi / Visible part
- 1
The visible part of the mountain was covered in snow.
Phần nổi của núi phủ đầy tuyết.
- 2
Only the visible part of the sculpture was damaged.
Chỉ phần nổi của bức tượng bị hư hỏng.
Ghi chú dùng từ Phần nổi
Phần nổi đề cập đến phần có thể thấy rõ của một vật thể. Các từ liên quan: 'surface' (bề mặt), 'exposed' (lộ ra), 'apparent' (rõ ràng).
Video minh hoạ Phần nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần nổi
Câu hỏi thường gặp về "Phần nổi"
Phần nổi tiếng Anh là gì?
Phần nổi tiếng Anh là "Visible part" (danh từ), nghĩa là: Phần của vật thể hoặc cấu trúc có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường.
"Visible part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visible part" nghĩa tiếng Việt là "Phần nổi". Phần nổi đề cập đến phần có thể thấy rõ của một vật thể.
Phát âm "Visible part" như thế nào?
"Visible part" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪbl pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visible part"?
Phần nổi của núi phủ đầy tuyết. — The visible part of the mountain was covered in snow.