Tiếng Việt
Nhìn thấy tiếng Anh là gì?
nhìn thấy tiếng Anh là see /si/. nhìn bằng mắt để nhận biết hoặc quan sát một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see
Ví dụ câu với nhìn thấy / see
- 1
Tôi đã thấy anh ấy ở công viên sáng nay.
I saw him at the park this morning.
- 2
Bạn có thể thấy núi từ đây không?
Can you see the mountain from here?
Ghi chú dùng từ nhìn thấy
'See' có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt. Các từ liên quan gồm 'look' (nhìn một cách có chủ ý), 'watch' (xem một cách chú ý, thường dùng cho phim hoặc TV), và 'observe' (quan sát kỹ lưỡng).
Video minh hoạ nhìn thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn thấy
Câu hỏi thường gặp về "nhìn thấy"
Nhìn thấy tiếng Anh là gì?
Nhìn thấy tiếng Anh là "see" (động từ), nghĩa là: nhìn bằng mắt để nhận biết hoặc quan sát một vật hoặc người.
"see" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see" nghĩa tiếng Việt là "nhìn thấy". 'See' có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt.
Phát âm "see" như thế nào?
"see" có phiên âm IPA /si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see"?
I saw him at the park this morning. — Tôi đã thấy anh ấy ở công viên sáng nay.