The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thấy được bằng mắt thường tiếng Anh là gì?

thấy được bằng mắt thường tiếng Anh là visible to the naked eye /ˈvɪzəbl tə ðə ˈneɪkɪd aɪ/. Có thể nhìn thấy bằng mắt thường, không cần dụng cụ đặc biệt.

Hình minh hoạ "thấy được bằng mắt thường" tiếng Anh là "visible to the naked eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visible to the naked eye

Tính từ
/ˈvɪzəbl tə ðə ˈneɪkɪd aɪ/

Ví dụ câu với thấy được bằng mắt thường / visible to the naked eye

  1. 1

    The moon is visible to the naked eye on a clear night.

    Mặt trăng có thể nhìn thấy bằng mắt thường vào đêm trong trẻo.

  2. 2

    Many stars are visible to the naked eye from the countryside.

    Nhiều ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường từ vùng quê.

Ghi chú dùng từ thấy được bằng mắt thường

Từ này mô tả những vật thể có thể nhìn thấy mà không cần thiết bị hỗ trợ. Các từ liên quan: 'invisible' (không thể nhìn thấy), 'microscopic' (vi mô), 'telescopic' (kính viễn vọng).

Video minh hoạ thấy được bằng mắt thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thấy được bằng mắt thường

Câu hỏi thường gặp về "thấy được bằng mắt thường"

Thấy được bằng mắt thường tiếng Anh là gì?

Thấy được bằng mắt thường tiếng Anh là "visible to the naked eye" (tính từ), nghĩa là: Có thể nhìn thấy bằng mắt thường, không cần dụng cụ đặc biệt.

"visible to the naked eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visible to the naked eye" nghĩa tiếng Việt là "thấy được bằng mắt thường". Từ này mô tả những vật thể có thể nhìn thấy mà không cần thiết bị hỗ trợ.

Phát âm "visible to the naked eye" như thế nào?

"visible to the naked eye" có phiên âm IPA /ˈvɪzəbl tə ðə ˈneɪkɪd aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visible to the naked eye"?

Mặt trăng có thể nhìn thấy bằng mắt thường vào đêm trong trẻo. — The moon is visible to the naked eye on a clear night.