The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn vào tiếng Anh là gì?

nhìn vào tiếng Anh là look at /lʊk æt/. nhìn chằm chằm hoặc xem xét một vật hoặc người nào đó.

Hình minh hoạ "nhìn vào" tiếng Anh là "look at"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look at

Động từ
/lʊk æt/

Ví dụ câu với nhìn vào / look at

  1. 1

    Hãy nhìn vào bức tranh này và cho tôi biết cảm nghĩ của bạn.

    Look at this picture and tell me what you think.

  2. 2

    Cô ấy thích nhìn vào gương mỗi sáng để trang điểm.

    She likes to look at herself in the mirror every morning.

Ghi chú dùng từ nhìn vào

'look at' là động từ chỉ hành động nhìn hoặc xem xét một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'observe' (quan sát), 'glance' (liếc nhìn), và 'stare' (nhìn chằm chằm).

Video minh hoạ nhìn vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn vào

Câu hỏi thường gặp về "nhìn vào"

Nhìn vào tiếng Anh là gì?

Nhìn vào tiếng Anh là "look at" (động từ), nghĩa là: nhìn chằm chằm hoặc xem xét một vật hoặc người nào đó.

"look at" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look at" nghĩa tiếng Việt là "nhìn vào". 'look at' là động từ chỉ hành động nhìn hoặc xem xét một vật hoặc người.

Phát âm "look at" như thế nào?

"look at" có phiên âm IPA /lʊk æt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look at"?

Look at this picture and tell me what you think. — Hãy nhìn vào bức tranh này và cho tôi biết cảm nghĩ của bạn.