The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhịp sống hối hả tiếng Anh là gì?

nhịp sống hối hả tiếng Anh là fast-paced life /fæst peɪst laɪf/. Cuộc sống nhanh, sôi động, thường liên quan đến nhịp độ cao của công việc và sinh hoạt hàng ngày.

Hình minh hoạ "nhịp sống hối hả" tiếng Anh là "fast-paced life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fast-paced life

Danh từ
/fæst peɪst laɪf/

Ví dụ câu với nhịp sống hối hả / fast-paced life

  1. 1

    Trong thành phố lớn, nhịp sống hối hả khiến nhiều người cảm thấy căng thẳng.

    In the big city, the fast-paced life makes many people feel stressed.

  2. 2

    Chúng tôi thích sống chậm lại để tránh nhịp sống hối hả của đô thị.

    We prefer to slow down to escape the fast-paced life of the city.

Ghi chú dùng từ nhịp sống hối hả

Nhịp sống hối hả mô tả cuộc sống nhanh, năng động, thường thấy ở các đô thị lớn. Các từ liên quan: 'lifestyle' (lối sống), 'urban' (đô thị), 'stress' (căng thẳng).

Video minh hoạ nhịp sống hối hả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhịp sống hối hả

Câu hỏi thường gặp về "nhịp sống hối hả"

Nhịp sống hối hả tiếng Anh là gì?

Nhịp sống hối hả tiếng Anh là "fast-paced life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống nhanh, sôi động, thường liên quan đến nhịp độ cao của công việc và sinh hoạt hàng ngày.

"fast-paced life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fast-paced life" nghĩa tiếng Việt là "nhịp sống hối hả". Nhịp sống hối hả mô tả cuộc sống nhanh, năng động, thường thấy ở các đô thị lớn.

Phát âm "fast-paced life" như thế nào?

"fast-paced life" có phiên âm IPA /fæst peɪst laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fast-paced life"?

In the big city, the fast-paced life makes many people feel stressed. — Trong thành phố lớn, nhịp sống hối hả khiến nhiều người cảm thấy căng thẳng.