Tiếng Việt
Nhịp sống tiếng Anh là gì?
nhịp sống tiếng Anh là biorhythm /ˈbaɪoʊrɪðəm/. Chu kỳ sinh học ảnh hưởng đến trạng thái thể chất và tinh thần của con người theo từng thời điểm trong ngày hoặc trong cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biorhythm
Ví dụ câu với nhịp sống / biorhythm
- 1
Biorhythm có thể ảnh hưởng đến năng lượng hàng ngày của bạn.
Your biorhythm might affect your daily energy levels.
- 2
Nhiều người tin rằng hiểu rõ biorhythm giúp cải thiện sức khỏe.
Many believe that understanding your biorhythm can improve health.
Ghi chú dùng từ nhịp sống
Nội dung về nhịp sinh học, liên quan đến chu kỳ sinh học của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: circadian rhythm (nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ), biological clock (đồng hồ sinh học), sleep cycle (chu kỳ ngủ).
Video minh hoạ nhịp sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp sống
Câu hỏi thường gặp về "nhịp sống"
Nhịp sống tiếng Anh là gì?
Nhịp sống tiếng Anh là "biorhythm" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ sinh học ảnh hưởng đến trạng thái thể chất và tinh thần của con người theo từng thời điểm trong ngày hoặc trong cuộc đời.
"biorhythm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biorhythm" nghĩa tiếng Việt là "nhịp sống". Nội dung về nhịp sinh học, liên quan đến chu kỳ sinh học của cơ thể.
Phát âm "biorhythm" như thế nào?
"biorhythm" có phiên âm IPA /ˈbaɪoʊrɪðəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biorhythm"?
Your biorhythm might affect your daily energy levels. — Biorhythm có thể ảnh hưởng đến năng lượng hàng ngày của bạn.