Tiếng Việt
Nhớ lâu hơn tiếng Anh là gì?
nhớ lâu hơn tiếng Anh là Prolong retention /prəˈlɔŋ rɪˈtɛnʃən/. Làm cho khả năng ghi nhớ kéo dài hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prolong retention
Ví dụ câu với nhớ lâu hơn / Prolong retention
- 1
Tôi đã sử dụng các kỹ thuật học tập để prolong retention của kiến thức.
I used study techniques to prolong retention of the knowledge.
- 2
Việc ôn tập thường xuyên giúp prolong retention của thông tin quan trọng.
Regular review helps prolong retention of important information.
Ghi chú dùng từ nhớ lâu hơn
Prolong retention có nghĩa là làm cho khả năng ghi nhớ kéo dài hơn. Các từ liên quan: memory ( trí nhớ ), recall ( ghi nhớ lại ), retention ( khả năng giữ lại ).
Video minh hoạ nhớ lâu hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ lâu hơn
Câu hỏi thường gặp về "nhớ lâu hơn"
Nhớ lâu hơn tiếng Anh là gì?
Nhớ lâu hơn tiếng Anh là "Prolong retention" (động từ), nghĩa là: Làm cho khả năng ghi nhớ kéo dài hơn.
"Prolong retention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prolong retention" nghĩa tiếng Việt là "nhớ lâu hơn". Prolong retention có nghĩa là làm cho khả năng ghi nhớ kéo dài hơn.
Phát âm "Prolong retention" như thế nào?
"Prolong retention" có phiên âm IPA /prəˈlɔŋ rɪˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prolong retention"?
I used study techniques to prolong retention of the knowledge. — Tôi đã sử dụng các kỹ thuật học tập để prolong retention của kiến thức.