The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhổ rễ tiếng Anh là gì?

nhổ rễ tiếng Anh là Uproot /ˌʌpˈruːt/. Nhổ rễ là hành động lấy rễ cây khỏi đất, thường để loại bỏ hoặc di chuyển cây.

Hình minh hoạ "nhổ rễ" tiếng Anh là "Uproot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uproot

Động từ
/ˌʌpˈruːt/

Ví dụ câu với nhổ rễ / Uproot

  1. 1

    Anh ấy đã nhổ rễ cây để trồng cây mới.

    He uprooted the tree to plant a new one.

  2. 2

    Chúng ta cần nhổ rễ cỏ dại để giữ vườn sạch sẽ.

    We need to uproot the weeds to keep the garden tidy.

Ghi chú dùng từ nhổ rễ

Nhổ rễ liên quan đến việc loại bỏ rễ cây khỏi đất. Các từ liên quan gồm 'dig up' (đào lên), 'extract' (chiết xuất), 'remove' (loại bỏ).

Video minh hoạ nhổ rễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhổ rễ

Câu hỏi thường gặp về "nhổ rễ"

Nhổ rễ tiếng Anh là gì?

Nhổ rễ tiếng Anh là "Uproot" (động từ), nghĩa là: Nhổ rễ là hành động lấy rễ cây khỏi đất, thường để loại bỏ hoặc di chuyển cây.

"Uproot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uproot" nghĩa tiếng Việt là "nhổ rễ". Nhổ rễ liên quan đến việc loại bỏ rễ cây khỏi đất.

Phát âm "Uproot" như thế nào?

"Uproot" có phiên âm IPA /ˌʌpˈruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uproot"?

He uprooted the tree to plant a new one. — Anh ấy đã nhổ rễ cây để trồng cây mới.