Tiếng Việt
Chậm rãi tiếng Anh là gì?
chậm rãi tiếng Anh là Slowly /ˈsloʊli/. Một cách chậm, không vội vàng, thể hiện sự nhẹ nhàng hoặc thận trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slowly
Ví dụ câu với chậm rãi / Slowly
- 1
Anh ấy đi chậm rãi để không gây chú ý.
He walked slowly to avoid attracting attention.
- 2
Chúng ta nên làm việc chậm rãi để đảm bảo chính xác.
We should work slowly to ensure accuracy.
Ghi chú dùng từ chậm rãi
Từ này mô tả hành động diễn ra một cách nhẹ nhàng, không vội vã. Các từ liên quan gồm 'deliberately' (cẩn thận, có chủ ý), 'leisurely' (từ tốn, thong thả), và 'gradually' (từ từ, dần dần).
Video minh hoạ chậm rãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm rãi
Câu hỏi thường gặp về "chậm rãi"
Chậm rãi tiếng Anh là gì?
Chậm rãi tiếng Anh là "Slowly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách chậm, không vội vàng, thể hiện sự nhẹ nhàng hoặc thận trọng.
"Slowly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slowly" nghĩa tiếng Việt là "chậm rãi". Từ này mô tả hành động diễn ra một cách nhẹ nhàng, không vội vã.
Phát âm "Slowly" như thế nào?
"Slowly" có phiên âm IPA /ˈsloʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slowly"?
He walked slowly to avoid attracting attention. — Anh ấy đi chậm rãi để không gây chú ý.