Tiếng Việt
Tăng chậm tiếng Anh là gì?
tăng chậm tiếng Anh là increase slowly /ˈɪnˌkris ˈsloʊli/. tăng dần chậm, mức độ tăng diễn ra chậm rãi qua thời gian

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increase slowly
Ví dụ câu với tăng chậm / increase slowly
- 1
Giá cổ phiếu tăng chậm trong tháng qua.
The stock prices increased slowly over the past month.
- 2
Dân số của khu vực này tăng chậm do di cư hạn chế.
The population of this area increased slowly due to limited migration.
Ghi chú dùng từ tăng chậm
Tăng chậm mô tả sự gia tăng diễn ra từ từ, không nhanh chóng. Các từ liên quan: 'tăng nhanh' (increase rapidly), 'tăng đều' (increase steadily), 'tăng đột ngột' (increase suddenly).
Video minh hoạ tăng chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng chậm
Câu hỏi thường gặp về "tăng chậm"
Tăng chậm tiếng Anh là gì?
Tăng chậm tiếng Anh là "increase slowly" (động từ), nghĩa là: tăng dần chậm, mức độ tăng diễn ra chậm rãi qua thời gian
"increase slowly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increase slowly" nghĩa tiếng Việt là "tăng chậm". Tăng chậm mô tả sự gia tăng diễn ra từ từ, không nhanh chóng.
Phát âm "increase slowly" như thế nào?
"increase slowly" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkris ˈsloʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increase slowly"?
The stock prices increased slowly over the past month. — Giá cổ phiếu tăng chậm trong tháng qua.