The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhóm thực hiện tiếng Anh là gì?

nhóm thực hiện tiếng Anh là project execution team /ˈprɑʤɛkt ˌɛksəˈkjuʃən tim/. Nhóm chịu trách nhiệm thực hiện dự án.

Hình minh hoạ "nhóm thực hiện" tiếng Anh là "project execution team"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

project execution team

Danh từ
/ˈprɑʤɛkt ˌɛksəˈkjuʃən tim/

Ví dụ câu với nhóm thực hiện / project execution team

  1. 1

    Nhóm thực hiện dự án cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo tiến độ.

    The project execution team must coordinate closely to ensure deadlines.

  2. 2

    Các thành viên của nhóm thực hiện đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

    The members of the project execution team completed their tasks on time.

Ghi chú dùng từ nhóm thực hiện

Nhóm thực hiện là nhóm chịu trách nhiệm triển khai dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'project management' (quản lý dự án), 'team collaboration' (hợp tác nhóm), 'deadline' (thời hạn).

Video minh hoạ nhóm thực hiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhóm thực hiện

Câu hỏi thường gặp về "nhóm thực hiện"

Nhóm thực hiện tiếng Anh là gì?

Nhóm thực hiện tiếng Anh là "project execution team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm chịu trách nhiệm thực hiện dự án.

"project execution team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"project execution team" nghĩa tiếng Việt là "nhóm thực hiện". Nhóm thực hiện là nhóm chịu trách nhiệm triển khai dự án.

Phát âm "project execution team" như thế nào?

"project execution team" có phiên âm IPA /ˈprɑʤɛkt ˌɛksəˈkjuʃən tim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "project execution team"?

The project execution team must coordinate closely to ensure deadlines. — Nhóm thực hiện dự án cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo tiến độ.