Tiếng Việt
Giá thử tiếng Anh là gì?
giá thử tiếng Anh là if only /ɪf ˈəʊnli/. Chỉ mong ước điều gì đó xảy ra hoặc đã xảy ra, thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong muốn khác đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
if only
Ví dụ câu với giá thử / if only
- 1
Giá thử tôi đã nghe lời khuyên của bạn sớm hơn.
If only I had listened to your advice earlier.
- 2
Giá thử tôi có thể quay lại quá khứ.
If only I could go back in time.
Ghi chú dùng từ giá thử
Diễn đạt mong ước hoặc tiếc nuối về điều không thể thay đổi. Các từ liên quan: wish (ước), regret (hối tiếc), desire (mong muốn).
Video minh hoạ giá thử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá thử
Câu hỏi thường gặp về "giá thử"
Giá thử tiếng Anh là gì?
Giá thử tiếng Anh là "if only" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ mong ước điều gì đó xảy ra hoặc đã xảy ra, thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong muốn khác đi.
"if only" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"if only" nghĩa tiếng Việt là "giá thử". Diễn đạt mong ước hoặc tiếc nuối về điều không thể thay đổi.
Phát âm "if only" như thế nào?
"if only" có phiên âm IPA /ɪf ˈəʊnli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "if only"?
If only I had listened to your advice earlier. — Giá thử tôi đã nghe lời khuyên của bạn sớm hơn.