Tiếng Việt
Cây nhót tiếng Anh là gì?
cây nhót tiếng Anh là bastard oleaster /ˈbæstərd ˌoʊliˈæstər/. Cây nhót là loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường mọc hoang, có quả nhỏ, dùng làm thuốc hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bastard oleaster
Ví dụ câu với cây nhót / bastard oleaster
- 1
Cây nhót thường được trồng làm cảnh trong vườn nhà.
The bastard oleaster is often cultivated as an ornamental plant.
- 2
Quả của cây nhót có thể dùng để chế biến thuốc.
The berries of the bastard oleaster can be used to make medicine.
Ghi chú dùng từ cây nhót
Cây nhót là loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thuộc họ Rhamnaceae. Các từ liên quan: 'bush' (bụi), 'shrub' (cây bụi), 'medicinal plant' (thực vật dùng làm thuốc).
Video minh hoạ cây nhót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây nhót
Câu hỏi thường gặp về "cây nhót"
Cây nhót tiếng Anh là gì?
Cây nhót tiếng Anh là "bastard oleaster" (danh từ), nghĩa là: Cây nhót là loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường mọc hoang, có quả nhỏ, dùng làm thuốc hoặc làm cảnh.
"bastard oleaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bastard oleaster" nghĩa tiếng Việt là "cây nhót". Cây nhót là loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thuộc họ Rhamnaceae.
Phát âm "bastard oleaster" như thế nào?
"bastard oleaster" có phiên âm IPA /ˈbæstərd ˌoʊliˈæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bastard oleaster"?
The bastard oleaster is often cultivated as an ornamental plant. — Cây nhót thường được trồng làm cảnh trong vườn nhà.