The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhu cầu cuộc sống tiếng Anh là gì?

nhu cầu cuộc sống tiếng Anh là daily needs /ˈdeɪli nidz/. Các nhu cầu thiết yếu hàng ngày để sinh hoạt như thực phẩm, quần áo, chỗ ở.

Hình minh hoạ "nhu cầu cuộc sống" tiếng Anh là "daily needs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

daily needs

Danh từ
/ˈdeɪli nidz/

Ví dụ câu với nhu cầu cuộc sống / daily needs

  1. 1

    Chúng ta phải đáp ứng các nhu cầu cuộc sống để duy trì cuộc sống hàng ngày.

    We must meet our daily needs to sustain our daily life.

  2. 2

    Các dịch vụ cung cấp nhu cầu cuộc sống như điện, nước và internet rất quan trọng.

    Services providing daily needs like electricity, water, and internet are very important.

Ghi chú dùng từ nhu cầu cuộc sống

Nhu cầu cuộc sống đề cập đến các nhu cầu thiết yếu hàng ngày như thực phẩm, quần áo, chỗ ở. Các từ liên quan gồm 'necessities' (nhu yếu phẩm), 'basic needs' (nhu cầu cơ bản), 'living essentials' (đồ dùng thiết yếu).

Video minh hoạ nhu cầu cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhu cầu cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu cuộc sống"

Nhu cầu cuộc sống tiếng Anh là gì?

Nhu cầu cuộc sống tiếng Anh là "daily needs" (danh từ), nghĩa là: Các nhu cầu thiết yếu hàng ngày để sinh hoạt như thực phẩm, quần áo, chỗ ở.

"daily needs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"daily needs" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu cuộc sống". Nhu cầu cuộc sống đề cập đến các nhu cầu thiết yếu hàng ngày như thực phẩm, quần áo, chỗ ở.

Phát âm "daily needs" như thế nào?

"daily needs" có phiên âm IPA /ˈdeɪli nidz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "daily needs"?

We must meet our daily needs to sustain our daily life. — Chúng ta phải đáp ứng các nhu cầu cuộc sống để duy trì cuộc sống hàng ngày.