The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhu cầu sinh hoạt tiếng Anh là gì?

nhu cầu sinh hoạt tiếng Anh là essential needs /ɪˈsɛnʃəl nidz/. Những nhu cầu thiết yếu để duy trì cuộc sống hàng ngày như ăn uống, chỗ ở, và quần áo.

Hình minh hoạ "nhu cầu sinh hoạt" tiếng Anh là "essential needs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

essential needs

Danh từ
/ɪˈsɛnʃəl nidz/

Ví dụ câu với nhu cầu sinh hoạt / essential needs

  1. 1

    Các nhu cầu sinh hoạt cơ bản của con người bao gồm thức ăn, nước uống và nơi ở.

    Basic essential needs for humans include food, water, and shelter.

  2. 2

    Trong thời kỳ khủng hoảng, các nhu cầu sinh hoạt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

    During a crisis, essential needs become more urgent than ever.

Ghi chú dùng từ nhu cầu sinh hoạt

Nhu cầu sinh hoạt đề cập đến các yếu tố cần thiết để duy trì cuộc sống hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'necessities' (những thứ cần thiết), 'basic needs' (nhu cầu cơ bản), và 'survival needs' (nhu cầu sinh tồn).

Video minh hoạ nhu cầu sinh hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhu cầu sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu sinh hoạt"

Nhu cầu sinh hoạt tiếng Anh là gì?

Nhu cầu sinh hoạt tiếng Anh là "essential needs" (danh từ), nghĩa là: Những nhu cầu thiết yếu để duy trì cuộc sống hàng ngày như ăn uống, chỗ ở, và quần áo.

"essential needs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"essential needs" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu sinh hoạt". Nhu cầu sinh hoạt đề cập đến các yếu tố cần thiết để duy trì cuộc sống hàng ngày.

Phát âm "essential needs" như thế nào?

"essential needs" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃəl nidz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "essential needs"?

Basic essential needs for humans include food, water, and shelter. — Các nhu cầu sinh hoạt cơ bản của con người bao gồm thức ăn, nước uống và nơi ở.