The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhu cầu vật chất tiếng Anh là gì?

nhu cầu vật chất tiếng Anh là material needs /məˈtɪriəl nidz/. Những yêu cầu về vật chất để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt và tồn tại của con người.

Hình minh hoạ "nhu cầu vật chất" tiếng Anh là "material needs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

material needs

Danh từ
/məˈtɪriəl nidz/

Ví dụ câu với nhu cầu vật chất / material needs

  1. 1

    Con người luôn có những nhu cầu vật chất để duy trì cuộc sống hàng ngày.

    Humans always have material needs to sustain daily life.

  2. 2

    Việc đáp ứng nhu cầu vật chất là yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế.

    Meeting material needs is an important factor in economic development.

Ghi chú dùng từ nhu cầu vật chất

Nhu cầu vật chất đề cập đến các yêu cầu về vật phẩm thiết yếu như thực phẩm, quần áo, nhà ở. Các từ liên quan gồm 'necessities' (nhu yếu phẩm), 'resources' (tài nguyên), 'consumption' (tiêu thụ).

Video minh hoạ nhu cầu vật chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhu cầu vật chất

Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu vật chất"

Nhu cầu vật chất tiếng Anh là gì?

Nhu cầu vật chất tiếng Anh là "material needs" (danh từ), nghĩa là: Những yêu cầu về vật chất để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt và tồn tại của con người.

"material needs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"material needs" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu vật chất". Nhu cầu vật chất đề cập đến các yêu cầu về vật phẩm thiết yếu như thực phẩm, quần áo, nhà ở.

Phát âm "material needs" như thế nào?

"material needs" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl nidz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "material needs"?

Humans always have material needs to sustain daily life. — Con người luôn có những nhu cầu vật chất để duy trì cuộc sống hàng ngày.