The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như chúng ta đã biết tiếng Anh là gì?

như chúng ta đã biết tiếng Anh là as we all know /æz wiː ɔːl nəʊ/. như mọi người đã biết, rõ ràng theo kiến thức chung.

Hình minh hoạ "như chúng ta đã biết" tiếng Anh là "as we all know"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as we all know

Cụm từ
/æz wiː ɔːl nəʊ/

Ví dụ câu với như chúng ta đã biết / as we all know

  1. 1

    As we all know, the Earth orbits the Sun.

    Như chúng ta đã biết, Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  2. 2

    As we all know, water boils at 100 degrees Celsius.

    Như chúng ta đã biết, nước sôi ở 100 độ C.

Ghi chú dùng từ như chúng ta đã biết

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh kiến thức chung đã được biết đến. Các từ liên quan: 'obviously' (rõ ràng), 'generally' (nói chung), 'common knowledge' (kiến thức chung).

Video minh hoạ như chúng ta đã biết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như chúng ta đã biết

Câu hỏi thường gặp về "như chúng ta đã biết"

Như chúng ta đã biết tiếng Anh là gì?

Như chúng ta đã biết tiếng Anh là "as we all know" (cụm từ), nghĩa là: như mọi người đã biết, rõ ràng theo kiến thức chung.

"as we all know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as we all know" nghĩa tiếng Việt là "như chúng ta đã biết". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh kiến thức chung đã được biết đến.

Phát âm "as we all know" như thế nào?

"as we all know" có phiên âm IPA /æz wiː ɔːl nəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as we all know"?

Như chúng ta đã biết, Trái Đất quay quanh Mặt Trời. — As we all know, the Earth orbits the Sun.