Tiếng Việt
Như đã thỏa thuận tiếng Anh là gì?
như đã thỏa thuận tiếng Anh là as discussed /æz dɪˈskʌst/. như đã thỏa thuận, theo như đã bàn bạc trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as discussed
Ví dụ câu với như đã thỏa thuận / as discussed
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Hai như đã thỏa thuận.
We will meet on Monday as discussed.
- 2
Các điều khoản của hợp đồng đã được xác nhận như đã thỏa thuận.
The terms of the contract have been confirmed as discussed.
Ghi chú dùng từ như đã thỏa thuận
Cụm từ này dùng để chỉ việc làm hoặc thảo luận theo những gì đã được bàn bạc trước đó. Các từ liên quan: 'agreement' (thỏa thuận), 'contract' (hợp đồng), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ như đã thỏa thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như đã thỏa thuận
Câu hỏi thường gặp về "như đã thỏa thuận"
Như đã thỏa thuận tiếng Anh là gì?
Như đã thỏa thuận tiếng Anh là "as discussed" (danh từ), nghĩa là: như đã thỏa thuận, theo như đã bàn bạc trước đó.
"as discussed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as discussed" nghĩa tiếng Việt là "như đã thỏa thuận". Cụm từ này dùng để chỉ việc làm hoặc thảo luận theo những gì đã được bàn bạc trước đó.
Phát âm "as discussed" như thế nào?
"as discussed" có phiên âm IPA /æz dɪˈskʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as discussed"?
We will meet on Monday as discussed. — Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Hai như đã thỏa thuận.