The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như đã nói ở trên tiếng Anh là gì?

như đã nói ở trên tiếng Anh là as said earlier /æz sɛd ˈɜːlɪə/. như đã đề cập trước đó, dùng để nhấn mạnh thông tin đã được trình bày trước đó.

Hình minh hoạ "như đã nói ở trên" tiếng Anh là "as said earlier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as said earlier

Cụm từ
/æz sɛd ˈɜːlɪə/

Ví dụ câu với như đã nói ở trên / as said earlier

  1. 1

    Bạn nên làm theo hướng dẫn như đã nói ở trên.

    You should follow the instructions as said earlier.

  2. 2

    Như đã nói ở trên, chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

    As said earlier, we need to prepare thoroughly.

Ghi chú dùng từ như đã nói ở trên

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh thông tin đã được đề cập trước đó. Các từ liên quan gồm 'previously' (trước đó), 'earlier' (sớm hơn), 'aforementioned' (đã đề cập).

Video minh hoạ như đã nói ở trên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như đã nói ở trên

Câu hỏi thường gặp về "như đã nói ở trên"

Như đã nói ở trên tiếng Anh là gì?

Như đã nói ở trên tiếng Anh là "as said earlier" (cụm từ), nghĩa là: như đã đề cập trước đó, dùng để nhấn mạnh thông tin đã được trình bày trước đó.

"as said earlier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as said earlier" nghĩa tiếng Việt là "như đã nói ở trên". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh thông tin đã được đề cập trước đó.

Phát âm "as said earlier" như thế nào?

"as said earlier" có phiên âm IPA /æz sɛd ˈɜːlɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as said earlier"?

You should follow the instructions as said earlier. — Bạn nên làm theo hướng dẫn như đã nói ở trên.