Tiếng Việt
Nhũ đá tiếng Anh là gì?
nhũ đá tiếng Anh là stalactite /ˈstæ.lək.taɪt/. Thạch nhũ là các cột đá hình tháp treo lơ lửng trong hang động, hình thành do quá trình kết tinh của muối hoặc đá vôi từ trần hang xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stalactite
Ví dụ câu với nhũ đá / stalactite
- 1
Trong hang động, nhũ đá tạo thành những hình thù kỳ lạ.
Stalactites in the cave form strange shapes.
- 2
Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những nhũ đá dài và đẹp mắt.
We admired the long, beautiful stalactites.
Ghi chú dùng từ nhũ đá
Nhũ đá là dạng thạch nhũ hình thành từ quá trình kết tinh của đá vôi trong hang động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stalagmite' (thạch nhũ đứng) và 'cave' (hang động).
Video minh hoạ nhũ đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhũ đá
Câu hỏi thường gặp về "nhũ đá"
Nhũ đá tiếng Anh là gì?
Nhũ đá tiếng Anh là "stalactite" (danh từ), nghĩa là: Thạch nhũ là các cột đá hình tháp treo lơ lửng trong hang động, hình thành do quá trình kết tinh của muối hoặc đá vôi từ trần hang xuống.
"stalactite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stalactite" nghĩa tiếng Việt là "nhũ đá". Nhũ đá là dạng thạch nhũ hình thành từ quá trình kết tinh của đá vôi trong hang động.
Phát âm "stalactite" như thế nào?
"stalactite" có phiên âm IPA /ˈstæ.lək.taɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stalactite"?
Stalactites in the cave form strange shapes. — Trong hang động, nhũ đá tạo thành những hình thù kỳ lạ.