Tiếng Việt
Nhũ vàng tiếng Anh là gì?
nhũ vàng tiếng Anh là Gold dust /ɡoʊld dʌst/. Hạt vàng nhỏ, thường là bụi vàng hoặc mảnh vụn của vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gold dust
Ví dụ câu với nhũ vàng / Gold dust
- 1
Cô ấy đã tìm thấy nhũ vàng trong mỏ vàng cũ.
She found gold dust in the old gold mine.
- 2
Nhũ vàng lấp lánh trên mặt đất sau cơn mưa.
The ground was sparkling with gold dust after the rain.
Ghi chú dùng từ nhũ vàng
Nhũ vàng là bụi vàng nhỏ, thường xuất hiện trong các mỏ vàng hoặc trong tự nhiên. Các từ liên quan: 'gold nugget' (một mẩu vàng lớn), 'gold ore' (quặng vàng), 'gold panning' (đào vàng bằng phương pháp thủ công).
Video minh hoạ nhũ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhũ vàng
Câu hỏi thường gặp về "nhũ vàng"
Nhũ vàng tiếng Anh là gì?
Nhũ vàng tiếng Anh là "Gold dust" (danh từ), nghĩa là: Hạt vàng nhỏ, thường là bụi vàng hoặc mảnh vụn của vàng.
"Gold dust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gold dust" nghĩa tiếng Việt là "nhũ vàng". Nhũ vàng là bụi vàng nhỏ, thường xuất hiện trong các mỏ vàng hoặc trong tự nhiên.
Phát âm "Gold dust" như thế nào?
"Gold dust" có phiên âm IPA /ɡoʊld dʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gold dust"?
She found gold dust in the old gold mine. — Cô ấy đã tìm thấy nhũ vàng trong mỏ vàng cũ.