Tiếng Việt
Nhũ hương tiếng Anh là gì?
Nhũ hương tiếng Anh là Frankincense /ˈfræŋkɪnsɛns/. Nhũ hương là một loại nhựa thơm được chiết xuất từ cây Boswellia, thường dùng trong tôn giáo và nghi lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frankincense
Ví dụ câu với Nhũ hương / Frankincense
- 1
Người ta thường dùng nhũ hương trong các buổi lễ tôn giáo.
People often use frankincense in religious ceremonies.
- 2
Mùi nhũ hương rất thơm và dễ chịu.
The scent of frankincense is very fragrant and pleasant.
Ghi chú dùng từ Nhũ hương
Nhũ hương là một loại nhựa thơm từ cây Boswellia, liên quan đến các từ như 'incense' (nhang), 'aroma' (mùi thơm), và 'resin' (nhựa).
Video minh hoạ Nhũ hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhũ hương
Câu hỏi thường gặp về "Nhũ hương"
Nhũ hương tiếng Anh là gì?
Nhũ hương tiếng Anh là "Frankincense" (danh từ), nghĩa là: Nhũ hương là một loại nhựa thơm được chiết xuất từ cây Boswellia, thường dùng trong tôn giáo và nghi lễ.
"Frankincense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frankincense" nghĩa tiếng Việt là "Nhũ hương". Nhũ hương là một loại nhựa thơm từ cây Boswellia, liên quan đến các từ như 'incense' (nhang), 'aroma' (mùi thơm), và 'resin' (nhựa).
Phát âm "Frankincense" như thế nào?
"Frankincense" có phiên âm IPA /ˈfræŋkɪnsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frankincense"?
People often use frankincense in religious ceremonies. — Người ta thường dùng nhũ hương trong các buổi lễ tôn giáo.