The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhũ mắt tiếng Anh là gì?

nhũ mắt tiếng Anh là eyeshadow glitter /ˈaɪʃædoʊ ˈɡlɪtɚ/. Phấn nhũ dùng để trang điểm mắt, tạo hiệu ứng lấp lánh cho mí mắt.

Hình minh hoạ "nhũ mắt" tiếng Anh là "eyeshadow glitter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eyeshadow glitter

Danh từ
/ˈaɪʃædoʊ ˈɡlɪtɚ/

Ví dụ câu với nhũ mắt / eyeshadow glitter

  1. 1

    Cô ấy đã dùng nhũ mắt để làm nổi bật đôi mắt của mình trong buổi tiệc.

    She used eyeshadow glitter to highlight her eyes at the party.

  2. 2

    Nhũ mắt này phù hợp để đi dự tiệc tối.

    This eyeshadow glitter is perfect for evening parties.

Ghi chú dùng từ nhũ mắt

Nhũ mắt là loại phấn trang điểm có chứa hạt lấp lánh, thường dùng để làm nổi bật mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'eyeshadow' (phấn mắt), 'glitter' (nhũ lấp lánh), 'makeup' (trang điểm).

Video minh hoạ nhũ mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhũ mắt

Câu hỏi thường gặp về "nhũ mắt"

Nhũ mắt tiếng Anh là gì?

Nhũ mắt tiếng Anh là "eyeshadow glitter" (danh từ), nghĩa là: Phấn nhũ dùng để trang điểm mắt, tạo hiệu ứng lấp lánh cho mí mắt.

"eyeshadow glitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eyeshadow glitter" nghĩa tiếng Việt là "nhũ mắt". Nhũ mắt là loại phấn trang điểm có chứa hạt lấp lánh, thường dùng để làm nổi bật mắt.

Phát âm "eyeshadow glitter" như thế nào?

"eyeshadow glitter" có phiên âm IPA /ˈaɪʃædoʊ ˈɡlɪtɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eyeshadow glitter"?

She used eyeshadow glitter to highlight her eyes at the party. — Cô ấy đã dùng nhũ mắt để làm nổi bật đôi mắt của mình trong buổi tiệc.